哀慕

āi mù ai mộ

Hán Việt: ai mộ · Pinyin: āi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因父母﹑君上之死而哀伤思慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因父母﹑君上之死而哀伤思慕。

ja

  • JMdict cherish the memory of|yearn for