哀拯 āi zhěng · ai chửng Hán Việt: ai chửng · Pinyin: āi zhěng Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 拯 (chửng)Pinyināi zhěngHán Việtai chửngCấu tạo哀 + 拯 · ai + chửng nghĩa thành phần: ai + chửng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜恤而拯救。Tân Hoa Tự Điển 1.怜恤而拯救。