哀輓

āi wǎn ai vãn

Hán Việt: ai vãn · Pinyin: āi wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀悼哀挽逝者。

Eng

  • Cihui 哀挽 āiwǎn n. funeral elegy