哀文 āi wén · ai văn Hán Việt: ai văn · Pinyin: āi wén Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 文 (văn)Pinyināi wénHán Việtai vănCấu tạo哀 + 文 · ai + văn nghĩa thành phần: ai + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀辞。Tân Hoa Tự Điển 1.哀辞。