哀樂

āi yuè ai nhạc

Hán Việt: ai nhạc · Pinyin: āi yuè

Tổng quan

nhạc tang | lời than vãn | nhạc bi thương

Cấu tạo: (ai) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc tang | lời than vãn | nhạc bi thương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷與歡樂。《左傳.莊公二十年》:「哀樂失時,殃咎必至。」《漢書.卷三○.藝文志》:「哀樂之心感,而歌詠之聲發。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示悲哀的音樂,喪葬祭祀時用之。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (-yuè)哀悼死者的音乐; 悲哀与快乐喜怒哀乐|哀乐失时,殃咎必至。
  • Tân Hoa Tự Điển ①(-yuè)哀悼死者的音乐。②悲哀与快乐喜怒哀乐|哀乐失时,殃咎必至。

Eng

  • CC-CEDICT funeral music|plaint|dirge
  • Cihui funeral music; plaint; dirge