哀毀 āi huǐ · ai hủy Hán Việt: ai hủy · Pinyin: āi huǐ Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 毀 (hủy)Pinyināi huǐHán Việtai hủyCấu tạo哀 + 毀 · ai + hủy nghĩa thành phần: ai + hủy