哀毀 āi huǐ · ai hủy Hán Việt: ai hủy · Pinyin: āi huǐ Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 毀 (hủy)Pinyināi huǐHán Việtai hủyCấu tạo哀 + 毀 · ai + hủy nghĩa thành phần: ai + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居亲丧悲伤异常而毁损其身◇常作居丧尽礼之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居亲丧悲伤异常而毁损其身◇常作居丧尽礼之辞。