哀氣 āi qì · ai khí Hán Việt: ai khí · Pinyin: āi qì Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 氣 (khí)Pinyināi qìHán Việtai khíCấu tạo哀 + 氣 · ai + khí nghĩa thành phần: ai + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄清寒冷的节气。Tân Hoa Tự Điển 1.凄清寒冷的节气。