哀求性的

ai cầu tính đích

Hán Việt: ai cầu tính đích

Tổng quan

năn nỉ, van xin, khẩn khoản, người năn nỉ, người van xin

Cấu tạo: 哀 (ai) + 求 (cầu) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van xin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suppliant

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 哀求地 · 哀求的 · 哀求者 · 哀求而求得