哀求的

ai cầu đích

Hán Việt: ai cầu đích

Tổng quan

cầu khẩn, khẩn nài, van xin năn nỉ, van xin, khẩn khoản, người năn nỉ, người van xin

Cấu tạo: 哀 (ai) + 求 (cầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van xin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imploring

Từ liên quan

Gần nghĩa

哀求地 · 哀求者 · 哀求 · 哀求性的 · 哀求而求得