哀泣
ai khấp
Hán Việt: ai khấp · Pinyin: āi qì
Tổng quan
khóc than uồn rầu khóc sùi sụi. ai khấp ai khấp ☆Buồn rầu khóc sùi sụi.
Nghĩa
Việt
- Cihui khóc than uồn rầu khóc sùi sụi. ai khấp ai khấp ☆Buồn rầu khóc sùi sụi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷哭泣。《三國志.卷五八.吳書.陸遜傳》:「漢道未純,賈生哀泣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲伤地哭泣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤地哭泣。
Eng
- CC-CEDICT to wail
- Cihui to wail
ja
- JMdict crying with sadness