哀石 āi shí · ai thạch Hán Việt: ai thạch · Pinyin: āi shí Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 石 (thạch)Pinyināi shíHán Việtai thạchCấu tạo哀 + 石 · ai + thạch nghĩa thành phần: ai + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指墓志铭。Tân Hoa Tự Điển 1.指墓志铭。