哀祈

āi qí ai kì

Hán Việt: ai kì · Pinyin: āi qí

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀求。