哀策

āi cè ai sách

Hán Việt: ai sách · Pinyin: āi cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"哀册"; 文体的一种。封建时代颂扬帝王﹑后妃生前功德的韵文,多书于玉石木竹之上。行葬礼时,由太史令读后,埋于陵中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哀册"。 2.文体的一种。封建时代颂扬帝王﹑后妃生前功德的韵文,多书于玉石木竹之上。行葬礼时,由太史令读后,埋于陵中。