哀箏 āi zhēng · ai tranh Hán Việt: ai tranh · Pinyin: āi zhēng Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 箏 (tranh)Pinyināi zhēngHán Việtai tranhCấu tạo哀 + 箏 · ai + tranh nghĩa thành phần: ai + tranh