哀絲

āi sī ai ti

Hán Việt: ai ti · Pinyin: āi sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơ buồn, chỉ tiếng đàn buồn rầu vì dây đàn thời xưa làm bằng tơ tằm. ai ti ai ti ☆Tơ buồn, chỉ tiếng đàn buồn rầu vì dây đàn thời xưa làm bằng tơ tằm.