哀舑 āi tān Pinyin: āi tān Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 舑Pinyināi tānCấu tạo哀 + 舑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哀癯"; 犹哀毁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哀癯"。 2.犹哀毁。