哀艷

āi yàn ai diễm

Hán Việt: ai diễm · Pinyin: āi yàn

Tổng quan

đẹp một cách bi thương | u sầu nhưng lộng lẫy

Cấu tạo: (ai) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp một cách bi thương | u sầu nhưng lộng lẫy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文辞凄切而艳丽 例自屈宋以降,为文者本于哀艳,务于恢诞,亡于此兴,失古义矣。╠╠柳冕《与徐给事论文书》

Eng

  • CC-CEDICT variant of 哀豔|哀艳[ai1 yan4]
  • CC-CEDICT (of poetry etc) plaintive and beautiful; poignant
  • Cihui variant of 哀豔|哀艳