哀識 āi shí · ai thức Hán Việt: ai thức · Pinyin: āi shí Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 識 (thức)Pinyināi shíHán Việtai thứcCấu tạo哀 + 識 · ai + thức nghĩa thành phần: ai + thức