哀訴

āi sù ai tố

Hán Việt: ai tố · Pinyin: āi sù

Tổng quan

tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi, rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con), nói giọng rên rỉ, nói giọng than van

Cấu tạo: (ai) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi, rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con), nói giọng rên rỉ, nói giọng than van

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤地诉说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤地诉说。

Eng

  • Cihui 哀訴 isù v. whine; whimper