哀詞

āi cí ai từ

Hán Việt: ai từ · Pinyin: āi cí

Tổng quan

biến thể của 哀辭|哀辞 ời lẽ buồn rầu, chỉ bài điếu văn, bài văn tế. ai từ ai từ ☆Lời lẽ buồn rầu, chỉ bài điếu văn, bài văn tế.

Cấu tạo: (ai) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai từ ai từ ☆Lời lẽ buồn rầu, chỉ bài điếu văn, bài văn tế.
  • Cihui biến thể của 哀辭|哀辞 ời lẽ buồn rầu, chỉ bài điếu văn, bài văn tế. ai từ ai từ ☆Lời lẽ buồn rầu, chỉ bài điếu văn, bài văn tế.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"哀辞"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 哀辭|哀辞[ai1 ci2]
  • Cihui variant of 哀辭|哀辞

ja

  • JMdict message of condolence