哀贊 āi zàn · ai tán Hán Việt: ai tán · Pinyin: āi zàn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 贊 (tán)Pinyināi zànHán Việtai tánCấu tạo哀 + 贊 · ai + tán nghĩa thành phần: ai + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文体中哀辞的一种。用以哀悼死者而赞其功德。Tân Hoa Tự Điển 1.文体中哀辞的一种。用以哀悼死者而赞其功德。