哀轉 āi zhuǎn · ai chuyển Hán Việt: ai chuyển · Pinyin: āi zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 轉 (chuyển)Pinyināi zhuǎnHán Việtai chuyểnCấu tạo哀 + 轉 · ai + chuyển nghĩa thành phần: ai + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哀啭"; 谓声音哀凄婉转。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哀啭"。 2.谓声音哀凄婉转。