哀音

āi yīn ai âm

Hán Việt: ai âm · Pinyin: āi yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲涼哀傷的音調。《文選.繁欽.與魏文帝箋》:「潛氣內轉,哀音外激;大不抗越,細不幽散。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「因命拂琴,鼓霓裳羽衣序,不數聲,哀音怨亂,不復知其是曲也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤之音。

ja

  • JMdict sad voices|sad sounds