哀頓 āi dùn · ai đốn Hán Việt: ai đốn · Pinyin: āi dùn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 頓 (đốn)Pinyināi dùnHán Việtai đốnCấu tạo哀 + 頓 · ai + đốn nghĩa thành phần: ai + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹困苦; 悲伤; 谓风格沉郁顿挫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹困苦。 2.悲伤。 3.谓风格沉郁顿挫。