哀颯

āi sà ai táp

Hán Việt: ai táp · Pinyin: āi sà

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凄凉肃杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凄凉肃杀。