哀駘 āi dài · ai đài Hán Việt: ai đài · Pinyin: āi dài Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 駘 (đài)Pinyināi dàiHán Việtai đàiCấu tạo哀 + 駘 · ai + đài nghĩa thành phần: ai + đài