品事 pǐn shì · phẩm sự Hán Việt: phẩm sự · Pinyin: pǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 事 (sự)Pinyinpǐn shìHán Việtphẩm sựCấu tạo品 + 事 · phẩm + sự nghĩa thành phần: phẩm + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸多事项。Tân Hoa Tự Điển 1.诸多事项。