品人

pǐn rénphẩm nhân

Hán Việt: phẩm nhân · Pinyin: pǐn rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众人; 常人。 2.品评人才。

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人; 常人。 2.品评人才。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人