品人 pǐn rén · phẩm nhân Hán Việt: phẩm nhân · Pinyin: pǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 人 (nhân)Pinyinpǐn rénHán Việtphẩm nhânCấu tạo品 + 人 · phẩm + nhân nghĩa thành phần: phẩm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人;常人; 品评人才。Tân Hoa Tự Điển 1.众人;常人。 2.品评人才。