品令 pǐn lìng · phẩm lệnh Hán Việt: phẩm lệnh · Pinyin: pǐn lìng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 令 (lệnh)Pinyinpǐn lìngHán Việtphẩm lệnhCấu tạo品 + 令 · phẩm + lệnh nghĩa thành phần: phẩm + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐官吏的格令。分九个品级。Tân Hoa Tự Điển 1.盐官吏的格令。分九个品级。