品件 pǐn jiàn · phẩm kiện Hán Việt: phẩm kiện · Pinyin: pǐn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 件 (kiện)Pinyinpǐn jiànHán Việtphẩm kiệnCấu tạo品 + 件 · phẩm + kiện nghĩa thành phần: phẩm + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指花色品种。Tân Hoa Tự Điển 1.指花色品种。