品體 pǐn tǐ · phẩm thể Hán Việt: phẩm thể · Pinyin: pǐn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 體 (thể)Pinyinpǐn tǐHán Việtphẩm thểCấu tạo品 + 體 · phẩm + thể nghĩa thành phần: phẩm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即品胎。一胎三子。Tân Hoa Tự Điển 1.即品胎。一胎三子。