品例

pǐn lì phẩm lệ

Hán Việt: phẩm lệ · Pinyin: pǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可類比的等級。《書經.皋陶謨》:「禹曰:『何?』」漢.孔安國.傳:「問九德品例。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹种类;名目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹种类;名目。