品供 pǐn gōng · phẩm cung Hán Việt: phẩm cung · Pinyin: pǐn gōng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 供 (cung)Pinyinpǐn gōngHán Việtphẩm cungCấu tạo品 + 供 · phẩm + cung nghĩa thành phần: phẩm + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种供品。Tân Hoa Tự Điển 1.各种供品。