品俗 pǐn sú · phẩm tục Hán Việt: phẩm tục · Pinyin: pǐn sú Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 俗 (tục)Pinyinpǐn súHán Việtphẩm tụcCấu tạo品 + 俗 · phẩm + tục nghĩa thành phần: phẩm + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世俗。