品保
phẩm bảo
Hán Việt: phẩm bảo · Pinyin: pǐn bǎo
Tổng quan
đảm bảo chất lượng (QA)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm soát chất lượng
- Tần suất từ đảm bảo chất lượng (QA)
Eng
- JMdict quality assurance
- JMdict QA
- Cihui quality assurance (QA)
- Tần suất từ quality assurance (QA)
ja
- JMdict 品保(ひんぽ)