品保
phẩm bảo
Hán Việt: phẩm bảo · Pinyin: pǐn bǎo
Tổng quan
đảm bảo chất lượng (QA)
Nghĩa
Việt
- Cihui đảm bảo chất lượng (QA)
Eng
- CC-CEDICT quality assurance (QA)
- Cihui quality assurance (QA)
ja
- JMdict quality assurance|QA