品具 phẩm cụ Hán Việt: phẩm cụ Tổng quan (雜語)三衣六物等種種之道具也。☸ Cấu tạo: 品 (phẩm) + 具 (cụ)Hán Việtphẩm cụCấu tạo品 + 具 · phẩm + cụ nghĩa thành phần: phẩm + cụ Nghĩa ViệtCihui (雜語)三衣六物等種種之道具也。☸Tần suất từ [bktd] phẩm cụ (雜語)三衣六物等種種之道具也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒