品別 pǐn bié · phẩm biệt Hán Việt: phẩm biệt · Pinyin: pǐn bié Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 別 (biệt)Pinyinpǐn biéHán Việtphẩm biệtCấu tạo品 + 別 · phẩm + biệt nghĩa thành phần: phẩm + biệt