品別 pǐn bié · phẩm biệt Hán Việt: phẩm biệt · Pinyin: pǐn bié Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 別 (biệt)Pinyinpǐn biéHán Việtphẩm biệtCấu tạo品 + 別 · phẩm + biệt nghĩa thành phần: phẩm + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分别不同品类。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分别不同品类。