品制 pǐn zhì · phẩm chế Hán Việt: phẩm chế · Pinyin: pǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 制 (chế)Pinyinpǐn zhìHán Việtphẩm chếCấu tạo品 + 制 · phẩm + chế nghĩa thành phần: phẩm + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等级规定。Tân Hoa Tự Điển 1.等级规定。