品名

pǐn míng phẩm danh

Hán Việt: phẩm danh · Pinyin: pǐn míng

Tổng quan

tên sản phẩm | tên thương hiệu

Cấu tạo: (phẩm) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên sản phẩm | tên thương hiệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品的名稱。如:「可以給我一份庫存貨物的品名清單嗎?」也作「品目」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛经篇目的名称; 泛指物品的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经篇目的名称。 2.泛指物品的名称。

Eng

  • CC-CEDICT name of product|brand name
  • Cihui name of product; brand name

ja

  • JMdict product name|name of an article