品地 pǐn dì · phẩm địa Hán Việt: phẩm địa · Pinyin: pǐn dì Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 地 (địa)Pinyinpǐn dìHán Việtphẩm địaCấu tạo品 + 地 · phẩm + địa nghĩa thành phần: phẩm + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品格。Tân Hoa Tự Điển 1.品格。