品子

pǐn zi phẩm tử

Hán Việt: phẩm tử · Pinyin: pǐn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称品官之子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称品官之子弟。