品定 pǐn dìng · phẩm định Hán Việt: phẩm định · Pinyin: pǐn dìng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 定 (định)Pinyinpǐn dìngHán Việtphẩm địnhCấu tạo品 + 定 · phẩm + định nghĩa thành phần: phẩm + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴别评定。Tân Hoa Tự Điển 1.鉴别评定。