品客
phẩm khách
Hán Việt: phẩm khách · Pinyin: pǐn kè
Tổng quan
Pringles (thương hiệu đồ ăn nhẹ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Pringles
- Tần suất từ Pringles (thương hiệu đồ ăn nhẹ)
Eng
- Cihui Pringles (snack food brand)
- Tần suất từ Pringles (snack food brand)
Đức
- Handedict Pringles (Org, Wirtsch)