品庶
phẩm thứ
Hán Việt: phẩm thứ · Pinyin: pǐn shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眾人。《文選.賈誼.鵩鳥賦》:「夸者死權兮,品庶每生。」《文選.任昉.啟蕭太傅固辭奪禮》:「君於品庶,示均鎔造。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众人;百姓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众人;百姓。
Hán Việt: phẩm thứ · Pinyin: pǐn shù