品式 pǐn shì · phẩm thức Hán Việt: phẩm thức · Pinyin: pǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 式 (thức)Pinyinpǐn shìHán Việtphẩm thứcCấu tạo品 + 式 · phẩm + thức nghĩa thành phần: phẩm + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标准;法式。Tân Hoa Tự Điển 1.标准;法式。