品從 pǐn cóng · phẩm tòng Hán Việt: phẩm tòng · Pinyin: pǐn cóng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 從 (tòng)Pinyinpǐn cóngHán Việtphẩm tòngCấu tạo品 + 從 · phẩm + tòng nghĩa thành phần: phẩm + tòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官位等級。《西遊記》第五回:「話表齊天大聖到底是個妖猴,更不知官銜品從,也不較俸祿高低。」