品排

pǐn pái phẩm bài

Hán Việt: phẩm bài · Pinyin: pǐn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。并排;一齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。并排;一齐。