品搭 pǐn dā · phẩm đáp Hán Việt: phẩm đáp · Pinyin: pǐn dā Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 搭 (đáp)Pinyinpǐn dāHán Việtphẩm đápCấu tạo品 + 搭 · phẩm + đáp nghĩa thành phần: phẩm + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按品类等级搭配。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按品类等级搭配。